xơ mít
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần sợi mỏng, dai bao quanh múi mít: "xơ mít" chỉ các sợi trắng hoặc vàng nhạt, mềm và dẻo, nằm giữa các múi mít, không phải phần thịt quả chính.
- Phần phụ của quả mít: "xơ mít" là phần bao bọc và kết nối các múi mít trong quả mít, thường bị bỏ đi khi ăn vì ít vị ngọt và có kết cấu dai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi ăn mít, tôi thường bỏ hết xơ mít đi. (Khi ăn mít, tôi thường loại bỏ các sợi dai bao quanh múi mít.)
- Xơ mít có thể dùng để nấu chè hoặc làm mứt. (Các sợi mỏng của mít có thể được tận dụng để nấu chè hoặc làm mứt.)
- Mít chín có xơ mít vàng ươm, mềm hơn mít non. (Mít chín có các sợi bao quanh múi màu vàng tươi, mềm hơn so với mít non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xơ mít" trong ẩm thực: Dùng để chỉ phần sợi mít được chế biến thành món ăn, thường là mứt hoặc chè.
- Mứt xơ mít có vị ngọt thanh và dai ngon. (Mứt làm từ sợi mít có vị ngọt nhẹ và độ dai hấp dẫn.)
- "xơ mít" trong so sánh: Dùng để mô tả những thứ mỏng, dai, không quan trọng hoặc phụ thuộc.
- Anh ta chỉ là xơ mít trong công ty, chẳng có quyền quyết định gì. (Anh ta chỉ là phần phụ, không quan trọng trong công ty, không có quyền quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Xơ (danh từ): sợi mỏng, dai của thực vật hoặc vải.
- Xơ dừa được dùng làm thảm. (Sợi dừa được dùng để làm thảm.)
- Mít (danh từ): loại quả có vỏ xù, ruột gồm múi và xơ.
- Mít là loại trái cây nhiệt đới phổ biến. (Mít là loại trái cây nhiệt đới phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Sợi mít: phần sợi mỏng bao quanh múi mít.
- Phần phụ của mít: phần không phải múi chính trong quả mít.
Thành ngữ liên quan
- Xơ mít, xơ mướp: chỉ những thứ vụn vặt, không có giá trị.
- Toàn xơ mít, xơ mướp thôi, chẳng có đồ tốt nào. (Toàn là đồ vụn vặt, không có giá trị, chẳng có thứ tốt nào.)